Tặng cho đất là một quyết định quan trọng, thể hiện tình yêu thương và sự chu toàn của cha mẹ dành cho con cái. Tuy nhiên, để việc tặng cho được pháp luật công nhận, tránh những tranh chấp không đáng có về sau, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ pháp lý đầy đủ là vô cùng cần thiết. Trong đó, việc soạn thảo một mẫu đơn tặng đất cho con là bước khởi đầu. Nhiều gia đình băn khoăn liệu có thể viết tay mẫu đơn tặng đất cho con không và làm thế nào để đơn viết tay có giá trị? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từ A-Z, cập nhật theo quy định mới nhất năm 2026.
1. Viết tay mẫu đơn tặng đất cho con có giá trị pháp lý không?
Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản và phải được công chứng hoặc chứng thực. Như vậy, một mẫu đơn tặng đất cho con viết tay hoàn toàn có thể được sử dụng, nhưng nó chỉ là văn bản dự thảo ban đầu. Để có đầy đủ giá trị pháp lý và có thể tiến hành thủ tục sang tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ), văn bản này BẮT BUỘC phải trải qua thủ tục công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã/phường.
Văn bản viết tay là cơ sở để các bên thể hiện ý chí, thỏa thuận của mình. Khi mang ra công chứng, công chứng viên sẽ dựa vào nội dung các bên đã thỏa thuận trong đơn viết tay để soạn thảo Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất theo đúng mẫu chuẩn của pháp luật. Vì vậy, việc chuẩn bị kỹ lưỡng một bản đơn viết tay rõ ràng, đầy đủ thông tin sẽ giúp quá trình công chứng diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

2. Hướng dẫn chi tiết cách viết tay mẫu đơn tặng đất cho con chuẩn 2026
Để đảm bảo nội dung đầy đủ và chặt chẽ, khi viết tay mẫu đơn tặng đất cho con, bạn cần đảm bảo các thông tin cốt lõi sau đây. Bạn có thể soạn thảo theo mẫu dưới đây để đảm bảo không bỏ sót các nội dung quan trọng.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
——————–
ĐƠN XIN TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
(V/v: Tự nguyện tặng cho quyền sử dụng đất cho con)
I. THÔNG TIN CÁC BÊN
BÊN TẶNG CHO (Gọi tắt là Bên A):
Ông: [Họ và tên], sinh năm: [Năm sinh] CMND/CCCD số: [Số CMND/CCCD] do [Nơi cấp] cấp ngày [Ngày cấp] Địa chỉ thường trú: [Ghi đầy đủ địa chỉ]
Bà: [Họ và tên], sinh năm: [Năm sinh] CMND/CCCD số: [Số CMND/CCCD] do [Nơi cấp] cấp ngày [Ngày cấp] Địa chỉ thường trú: [Ghi đầy đủ địa chỉ]
(Nếu chỉ có bố hoặc mẹ tặng cho thì ghi thông tin một người. Nếu là tài sản chung của vợ chồng thì phải ghi đầy đủ thông tin và có chữ ký của cả hai người).
BÊN ĐƯỢC TẶNG CHO (Gọi tắt là Bên B):
Anh/Chị: [Họ và tên con], sinh năm: [Năm sinh] CMND/CCCD số: [Số CMND/CCCD] do [Nơi cấp] cấp ngày [Ngày cấp] Địa chỉ thường trú: [Ghi đầy đủ địa chỉ]
Mối quan hệ với Bên A: Là con đẻ/con nuôi.
II. NỘI DUNG TẶNG CHO
Điều 1: Đối tượng của hợp đồng
Bên A là chủ sở hữu hợp pháp của quyền sử dụng đất đối với thửa đất sau:
- Thửa đất số: [Ghi số thửa đất]
- Tờ bản đồ số: [Ghi số tờ bản đồ]
- Địa chỉ thửa đất: [Ghi đầy đủ địa chỉ xã/phường, quận/huyện, tỉnh/thành phố]
- Diện tích: [Ghi diện tích] m² (Bằng chữ: [Viết bằng chữ])
- Hình thức sử dụng: [Ghi hình thức sử dụng, ví dụ: Sử dụng riêng]
- Mục đích sử dụng: [Ghi mục đích sử dụng, ví dụ: Đất ở tại đô thị, đất ở tại nông thôn]
- Thời hạn sử dụng: [Ghi thời hạn sử dụng, ví dụ: Lâu dài]
- Nguồn gốc sử dụng: [Ghi nguồn gốc, ví dụ: Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất]
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất số [Ghi số seri GCN] do [Tên cơ quan cấp] cấp ngày [Ngày cấp], số vào sổ cấp GCN: [Số vào sổ].
(Lưu ý: Tất cả các thông tin này phải được ghi chính xác tuyệt đối theo thông tin trên Sổ đỏ).

Điều 2: Sự tự nguyện và cam kết
1. Bên A đồng ý tặng cho toàn bộ quyền sử dụng đất nêu tại Điều 1 cho Bên B mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.
2. Việc tặng cho này là hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối.
3. Bên A cam đoan tại thời điểm tặng cho, quyền sử dụng đất nói trên:
- Không có tranh chấp với bất kỳ cá nhân, tổ chức nào.
- Không bị kê biên để đảm bảo thi hành án.
- Không phải là đối tượng của một giao dịch nào khác (mua bán, thế chấp, bảo lãnh, cho thuê…).
- Thuộc quyền sở hữu, sử dụng hợp pháp của Bên A.
4. Bên B đồng ý nhận quyền sử dụng đất do Bên A tặng cho.
Điều 3: Nghĩa vụ nộp thuế, lệ phí
Các bên thỏa thuận Bên B (người con) sẽ chịu trách nhiệm thực hiện và thanh toán toàn bộ các khoản thuế, phí, lệ phí liên quan đến việc tặng cho và đăng ký sang tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
(Lưu ý: Mặc dù tặng cho giữa cha mẹ và con cái được miễn thuế TNCN và lệ phí trước bạ, nhưng vẫn cần có điều khoản này để xác định rõ trách nhiệm của các bên khi làm thủ tục).
Điều 4: Hiệu lực
Đơn/Hợp đồng này có hiệu lực kể từ thời điểm được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật.
Chúng tôi đã đọc kỹ, hiểu rõ nội dung của đơn này và đồng ý ký tên dưới đây để làm bằng chứng.
[Địa danh], ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm 2026
| BÊN TẶNG CHO (Ký và ghi rõ họ tên) Ông: [Họ tên]Bà: [Họ tên] |
BÊN ĐƯỢC TẶNG CHO (Ký và ghi rõ họ tên) [Họ tên con] |
3. Quy trình thủ tục pháp lý sau khi viết tay đơn tặng đất
Sau khi đã hoàn thành việc viết tay mẫu đơn tặng đất cho con, bạn cần thực hiện các bước sau để hoàn tất thủ tục về mặt pháp lý.
Bước 1: Công chứng hoặc chứng thực Hợp đồng tặng cho
Các bên (cha, mẹ và con) cần mang theo bản đơn viết tay cùng các giấy tờ tùy thân và giấy tờ đất đai đến một trong hai cơ quan sau:
- Văn phòng công chứng/Phòng công chứng: Áp dụng cho mọi trường hợp, thủ tục nhanh chóng, chuyên nghiệp.
- UBND cấp xã/phường nơi có đất: Chỉ áp dụng trong một số trường hợp nhất định.
Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc).
- CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu của cả bên tặng và bên nhận (bản gốc).
- Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận thông tin về cư trú.
- Giấy đăng ký kết hôn của cha mẹ (nếu là tài sản chung).
- Giấy khai sinh của người con (để chứng minh quan hệ cha mẹ – con, phục vụ cho việc miễn thuế).
- Dự thảo Hợp đồng tặng cho (chính là bản đơn viết tay đã chuẩn bị).
Bước 2: Kê khai nghĩa vụ tài chính
Mặc dù việc tặng cho đất giữa cha mẹ đẻ và con đẻ thuộc trường hợp được miễn Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và Lệ phí trước bạ, người nhận tặng cho vẫn phải thực hiện thủ tục kê khai tại Chi cục Thuế cấp huyện nơi có đất.
Hồ sơ kê khai miễn thuế bao gồm:
- Tờ khai lệ phí trước bạ (2 bản).
- Tờ khai thuế TNCN (2 bản).
- Hợp đồng tặng cho đã được công chứng (bản chính).
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản sao có chứng thực).
- CMND/CCCD, Sổ hộ khẩu của các bên (bản sao có chứng thực).
- Giấy khai sinh hoặc các giấy tờ khác chứng minh quan hệ nhân thân (bản sao có chứng thực).

Bước 3: Đăng ký biến động đất đai (sang tên Sổ đỏ)
Đây là bước cuối cùng để hoàn tất việc chuyển quyền sử dụng đất cho con. Người nhận tặng cho nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện (hoặc Bộ phận một cửa của UBND cấp huyện).
Hồ sơ sang tên Sổ đỏ bao gồm:
- Đơn đăng ký biến động đất đai theo mẫu.
- Hợp đồng tặng cho đã được công chứng (bản chính).
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc).
- Thông báo nộp lệ phí trước bạ và nộp thuế TNCN (kèm theo chứng từ đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính, trong trường hợp này là giấy xác nhận được miễn thuế).
- Giấy tờ tùy thân của người nhận tặng cho.
Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ tiến hành thủ tục sang tên trên Giấy chứng nhận hoặc cấp Giấy chứng nhận mới đứng tên người con.

4. Những lưu ý quan trọng cần biết
- Thông tin chính xác: Mọi thông tin về nhân thân và thửa đất phải được ghi chính xác 100% như trên giấy tờ gốc để tránh bị từ chối hồ sơ.
- Tình trạng hôn nhân: Nếu đất là tài sản chung của vợ chồng, cả hai vợ chồng phải cùng ký tên vào hợp đồng. Nếu là tài sản riêng, cần có giấy tờ chứng minh đó là tài sản riêng.
- Người làm chứng: Pháp luật không bắt buộc phải có người làm chứng, nhưng nếu các bên cảm thấy cần thiết để tăng tính minh bạch thì có thể mời thêm người làm chứng (không có quan hệ họ hàng thân thích với các bên) và họ cũng cần ký tên, ghi rõ thông tin cá nhân vào văn bản.
- Tặng cho có điều kiện: Cha mẹ có quyền tặng cho đất kèm theo điều kiện (ví dụ: con phải có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ). Nếu có, các điều kiện này phải được ghi rõ trong hợp đồng và không được trái pháp luật, đạo đức xã hội.
- Xem xét các yếu tố khác: Ngoài các thủ tục pháp lý, một số gia đình còn cân nhắc các yếu tố về truyền thống, tâm linh. Để tìm hiểu thêm về các vấn đề này, bạn có thể tham khảo tại phongthuybaotran.vn.
Tóm lại, việc viết tay mẫu đơn tặng đất cho con là hoàn toàn khả thi và là bước đầu tiên trong quy trình. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý cao nhất và hoàn tất việc chuyển quyền sở hữu, văn bản này bắt buộc phải được công chứng, chứng thực và tiếp tục thực hiện các thủ tục tại cơ quan thuế và văn phòng đăng ký đất đai
